Loại sản phẩm: Bơm màng nước
Lưu lượng (ml/phút): 50-150
Khoảng áp suất (bar): ≥0.5
Khoảng điện áp (V): 3-12
Tìm hiểu thêm +
Lưu lượng (ml/phút): 50-150
Khoảng áp suất (bar): ≥0.5
Khoảng điện áp (V): 3-12
Loại sản phẩm: Van điện từ
Đường kính lỗ (mm): 3.5
Phạm vi áp suất (bar): 0.5
Phạm vi điện áp (V): 12
Tìm hiểu thêm +
Đường kính lỗ (mm): 3.5
Phạm vi áp suất (bar): 0.5
Phạm vi điện áp (V): 12
Loại sản phẩm: Bơm dầu
Lưu lượng (ml/phút): 45
Khoảng áp suất (bar): ≥2.2
Khoảng điện áp (V): 12-24
Tìm hiểu thêm +
Lưu lượng (ml/phút): 45
Khoảng áp suất (bar): ≥2.2
Khoảng điện áp (V): 12-24
Danh mục sản phẩm: Đồng hồ đo lưu lượng
Lưu lượng (ml/phút): 100-2000
Dải áp suất (bar): -1 - 0.3
Dải điện áp (V): 3.8-20
Tìm hiểu thêm +
Lưu lượng (ml/phút): 100-2000
Dải áp suất (bar): -1 - 0.3
Dải điện áp (V): 3.8-20
Danh mục sản phẩm: Đồng hồ đo lưu lượng
Lưu lượng (ml/phút): 100-2000
Dải áp suất (bar): -1 - 0.3
Dải điện áp (V): 3.8-20
Tìm hiểu thêm +
Lưu lượng (ml/phút): 100-2000
Dải áp suất (bar): -1 - 0.3
Dải điện áp (V): 3.8-20
Loại sản phẩm: Máy đo lưu lượng
Lưu lượng (ml/phút): 50-400
Phạm vi áp suất (bar): /
Phạm vi điện áp (V): 3-24
Tìm hiểu thêm +
Lưu lượng (ml/phút): 50-400
Phạm vi áp suất (bar): /
Phạm vi điện áp (V): 3-24
Loại sản phẩm: Bơm dầu
Lưu lượng (ml/phút): 50
Khoảng áp suất (bar): 4
Khoảng điện áp (V): 12-24
Tìm hiểu thêm +
Lưu lượng (ml/phút): 50
Khoảng áp suất (bar): 4
Khoảng điện áp (V): 12-24
Loại sản phẩm: Bơm nhu động
Lưu lượng (ml/phút): 15-50
Khoảng áp suất (bar): ≥0.8
Khoảng điện áp (V): 5-12
Tìm hiểu thêm +
Lưu lượng (ml/phút): 15-50
Khoảng áp suất (bar): ≥0.8
Khoảng điện áp (V): 5-12
Loại sản phẩm: Bơm nhu động
Lưu lượng (ml/phút): 50-450
Khoảng áp suất (bar): ≥1.2
Khoảng điện áp (V): 6-24
Tìm hiểu thêm +
Lưu lượng (ml/phút): 50-450
Khoảng áp suất (bar): ≥1.2
Khoảng điện áp (V): 6-24